frying pan
/ˈfajɚ/Danh từ
- (nấu ăn) Chảo nông, có cán dài dùng để chiên thức ăn.(cooking) A long-handled, shallow pan used for frying food.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “frying pan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish